imperfect fungus

/im'pə:fikt'fʌngəs/
Học thuật
Thân thiện
imperfect fungus

A scientist examines an imperfect fungus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Nấm bất toàn: Một nhóm nấm được phân loại dựa trên đặc điểm sinh sảntính; chúng không được quan sát thấy giai đoạn sinh sản hữu tính hoàn chỉnh trong vòng đời. Thuật ngữ này mang tính phân loại , thường đề cập đến các loại nấm thuộc ngành Deuteromycota.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many common molds are classified as imperfect fungi. (Nhiều loại nấm mốc phổ biến được phân loại nấm bất toàn.)
    • The study of imperfect fungi focuses on their asexual reproductive structures. (Việc nghiên cứu nấm bất toàn tập trung vào các cấu trúc sinh sảntính của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học hiện đại: Thuật ngữ "nấm bất toàn" ngày càng ít được sử dụng do sự phát triển của phân loại học phân tử. Nhiều loài trước đây gọi là "nấm bất toàn" nay đã được xếp lại vào các nhóm nấm khác khi giai đoạn sinh sản hữu tính của chúng được phát hiện.
    • With DNA analysis, many so-called imperfect fungi have been reclassified. (Với phân tích DNA, nhiều loài được gọi là nấm bất toàn đã được phân loại lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Deuteromycota (n): Tên gọi khoa học của ngành chứa các loài nấm bất toàn.
  • Fungi Imperfecti (n): Tên gọi khác bằng tiếng Latin cho nhóm nấm bất toàn.
  • Anamorph (n): Dạng sinh sảntính của một loài nấm; thường dạng được quan sát thấy ở "nấm bất toàn".
Từ đồng nghĩa
  • Deuteromycetes: (Danh từ số nhiều) Chỉ các thành viên của nhóm Deuteromycota (nấm bất toàn).
  • Mitosporic fungi: Nấm sinh bào tử bằng nguyên phân; một thuật ngữ mô tả chính xác hơn cho nhóm này.
imperfect fungus

A scientist examines an imperfect fungus under a microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) nấm bất toàn